Chương trình Xử lý Hình ảnh GNU

Cẩm nang người dùng GIMP

Ghi chú Pháp lý

Được phép sao chép, phân phối và/hoặc thay đổi tài liệu này theo các điều khoản về giấy phép tài liệu miễn phí GNU, phiên bản 1.2 hoặc bất kỳ phiên bản nào sau này được Hiệp hội Phần mềm Tự do công bố; không có các phần không được thay đổi, không có nội dung trang bìa trước, không có nội dung trang bìa sau. Bản sao của giấy phép này được đính kèm trong phần có tiêu đề Giấy phép Tài liệu Tự do GNU.


Table of Contents

1. Giới thiệu
1. Chào mừng bạn đến với GIMPGIMP
1.1. Các hệ điều hành được biết
1.2. Hệ thống trợ giúp của GIMP
1.3. Ngôn ngữ
1.4. Các đặc điểm và các khả năng
1.5. Các tác giả
2. Điểm gì mới trong GIMP?
2.1. Điểm mới trong GIMP 2.2
2.2. Điểm mới trong GIMP 2.0
3. Lịch sử Gimp
4. Báp các lỗi và yêu cầu các Cải tiến
4.1. Đảm bảo rằng đó là một lỗi
4.2. Báo cáo lỗi
4.3. Điều gì xảy ra với một báo cáo lỗi sau khi bạn gửi
2. Các khái niệm về GIMP
1. Khởi động GIMP lần đầu tiên
2. Chạy GIMP
3. Sử dụng GIMP cơ bản
3.1. Giới thiệu
3.2. Hộp Công cụ chính
3.3. Cửa sổ Ảnh
3.4. Các hộp thoại và Docking
3.5. Các khái niệm cơ bản về GIMP
4. Làm việc với các Ảnh
4.1. Các loại Ảnh
4.2. Mặt nạ Nhanh
4.3. Các Lớp
4.4. Phép chọn
4.5. Quay ngược lệnh
4.6. Ô lưới và các đường chỉ dẫn
4.7. Các đường dẫn
4.8. Các cọ vẽ
4.9. Các Gradient
4.10. Các Kiểu
4.11. Các Bảng màu
4.12. Chữ và Phông chữ
4.13. "Đánh" một Phép chọn hay một Đường dẫn
5. Các Plugins
5.1. Giới thiệu
5.2. Sử dụng các Plugins
5.3. Cài đặt các Plugin mới
5.4. Viết các Plugin
6. Sử dụng các tập lệnh Script-Fu
3. Dùng Gimp
1. Làm thế nào thiết lập Tile Cache
2. Các Hộp thoại và Docking
2.1. Tạo các Hộp thoại
2.2. Loại bỏ các Thẻ
3. Dùng Mặt nạ Nhanh
4. Tạo ra các Lớp mới
5. Các Đường dẫn
5.1. "Đánh" một đường dẫn
5.2. Chuyển đổi các Đường dẫn
6. Thêm các Cọ vẽ mới
7. Chữ
7.1. "Trang điểm" cho Chữ
7.2. Thêm các Phông chữ
7.3. Các trục trặc về Phông chữ
8. Thể hiện (render) một Lưới
9. Các Tập tin
9.1. Tạo ra các Tập tin mới
9.2. Mở các Tập tin
9.3. Lưu các Tập tin
10. Gỡ rối
10.1. Mắc kẹt!
10.2. Những nguyên nhân phổ biến khiến GIMP "treo"
11. Làm việc với các Ảnh chụp từ máy chụp ảnh số
11.1. Giới thiệu
11.2. Cải thiện Bố cục
11.3. Cải thiện màu sắc
11.4. Điều chỉnh độ sắc nét
11.5. Loại bỏ khỏi ảnh những đối tượng không mong muốn
11.6. Lưu kết quả của bạn
12. Chuẩn bị các ảnh của bạn cho web
12.1. "Ép nhỏ" kích thước tập tin thêm chút nữa
13. Một hướng dẫn sử dụng Script-Fu
13.1. Làm quen với Scheme
13.2. Các Biến và các Hàm số
13.3. Danh sách, Danh sách và lại thêm Danh sách
13.4. Tập lệnh Script-Fu đầu tiên của bạn
13.5. Cho tập lệnh của chúng ta vài thứ có giá trị
13.6. Mở rộng tập lệnh Text Box
4. Hộp Công cụ
1. Hộp Công cụ
1.1. Các tùy chọn Công cụ
2. Các Công cụ Chọn
2.1. Các Tính chất chung
2.2. Công cụ Chọn Hình chữ nhật
2.3. Công cụ chọn hình Ellipse
2.4. Công cụ Chọn Tự do (Lasso)
2.5. Công cụ Chọn Fuzzy (Cây đũa Thần)
2.6. Công cụ Chọn theo màu
2.7. Công cụ Kéo cắt
3. Các Công cụ Cọ vẽ
3.1. Các tính chất chung
3.2. Các Công cụ Sơn (Pencil, Paintbrush, Airbrush)
3.3. Pencil (Bút chì)
3.4. Công cụ Paintbrush (Cọ sơn)
3.5. Eraser (Tẩy)
3.6. Công cụ Airbrush (Cọ hơi)
3.7. Công cụ Ink (Mực)
3.8. Công cụ Clone (Nhân bản)
3.9. Công cụ Convolve (Làm mờ/Làm sắc nét)
3.10. Dodge hay Burn
3.11. Công cụ Smudge (làm nhoè)
4. Các Công cụ Chuyển đổi
4.1. Công cụ Move
4.2. Công cụ Crop
4.3. Công cụ Rotate
4.4. Công cụ Scale
4.5. Công cụ Shear (làm biến dạng)
4.6. Công cụ Perspective (Phối cảnh)
4.7. Công cụ Flip (Lật)
5. Các Công cụ Màu sắc
5.1. Công cụ Cân bằng Màu
5.2. Công cụ Hue-Saturation (Màu sắc-Độ bão hòa)
5.3. Công cụ Colorize
5.4. Công cụ Brightness-Contrast (Độ sáng-Độ tương phản)
5.5. Công cụ Threshold (Ngưỡng)
5.6. Công cụ Levels (Các Mức độ)
5.7. Công cụ Curves (Các đường cong)
5.8. Công cụ Posterize
6. Các Công cụ khác
6.1. Công cụ Path (Đường dẫn)
6.2. Công cụ Bucket Fill (Thùng đổ màu)l
6.3. Công cụ Gradient
6.4. Công cụ Color Picker (Chọn màu)
6.5. Công cụ Magnify (Phóng đại)
6.6. Công cụ Measure (Đo)
6.7. Công cụ Texttool (Gõ chữ)
7. Color and Indicator Area
5. Các Hộp thoại
1. Giới thiệu về Hộp thoại
2. Hộp thoại Layers (các lớp)
2.1. Hộp thoại Activate (Kích hoạt)
2.2. Sử dụng Hộp thoại Layer
2.3. Các mặt nạ lớp
3. Hộp thoại Channels (Các Kênh)
3.1. Gọi Hộp thoại
3.2. Sử dụng hộp thoại Channel
3.3. Menu Channels
3.4. Các Mặt nạ Chọn
3.5. Mặt nạ Nhanh
4. Hộp thoại Path
4.1. Gọi Hộp thoại
4.2. Sử dụng hộp thoại Paths
4.3. Các Nút lệnh
4.4. Menu Paths
5. Hộp thoại Indexed Palette (Bảng màu có Chỉ mục)
6. Hộp thoại Histogram
7. Hộp thoại Navigation
8. Hộp thoại Undo History
9. Hộp thoại Colors (Màu sắc)
10. Hộp thoại Brushes (Cọ vẽ)
11. Hộp thoại Patterns
12. Hộp thoại Gradients
12.1. Các Chế độ Grid/List (dạng Ô/dạng Danh sách)
12.2. Sử dụng Hộp thoại Gradients
12.3. Trình Chỉnh sửa Gradient
13. Các bảng màu (Palettes)
13.1. Hộp thoại
13.2. Menu Palettes
13.3. Trình Chỉnh sửa Palette
13.4. Menu Chỉnh sửa Palette
14. Hộp thoại Fonts
15. Hộp thoại Buffers
16. Hộp thoại Document History (Lịch sử Tài liệu)
17. Hộp thoại Tools
18. Các "Sở thích" (Preferences)
18.1. Giới thiệu
18.2. Các "sở thích" về New Image (ảnh mới)
18.3. Lưới Ảnh mặc định
18.4. Giao diện
18.5. Chủ đề (Theme)
18.6. Hệ thống trợ giúp
18.7. Các Tùy chọn Công cụ
18.8. Hộp Công cụ
18.9. Các cửa sổ ảnh
18.10. Diện mạo Cửa sổ Ảnh
18.11. Tiêu đề và Thanh Trạng thái của Cửa sổ Ảnh
18.12. Hiển thị
18.13. Quản lý Cửa sổ
18.14. Môi trường
18.15. Các Thư mục
18.16. Các Thư mục Dữ liệu
6. Các Menu
1. Menu Toolbox (Hộp Công cụ)
2. Menu File (Tập tin)
2.1. New (Mới)
2.2. Open (Mở)
2.3. Open Recent (mở gần đây)
2.4. Save (Lưu)
2.5. Save as (Lưu như)
2.6. Save a Copy (Lưu thành bản sao)
2.7. Save as Template (Lưu thành mẫu)
2.8. Revert (đảo ngược)
2.9. Close (Đóng)
2.10. Quit (Thoát)
3. Menu Edit
3.1. Undo (quay ngược lệnh)
3.2. Redo (thực hiện lại)
3.3. Undo History (Lịch sử quay ngược lệnh)
3.4. Cut (Cắt)
3.5. Copy (Sao chép)
3.6. Copy Visible (Sao chép nhìn thấy được)
3.7. Paste (Dán)
3.8. Paste Into (Dán vào)
3.9. Paste as New (Paste như mới)
3.10. Buffers (các vùng đệm)
3.11. Clear (Xóa)
3.12. Fill with (làm đầy bằng)
3.13. Fill with FG Color (Đổ bằng màu Tiền cảnh)
3.14. Fill with BG Color (Đổ bằng màu Hậu cảnh)
3.15. Fill with Pattern (Đổ bằng Kiểu)
3.16. Stroke Selection (Đánh Phép chọn)
3.17. Stroke Path (Đánh Đường dẫn)
4. Menu Select (Chọn)
4.1. Select All (Chọn tất cả)
4.2. None (Không)
4.3. Invert (Đảo ngược)
4.4. From Path (Từ đường dẫn)
4.5. Float (Trôi nổi)
4.6. By Color (theo màu)
4.7. Feather (viền lông chim)
4.8. Sharpen (làm sắc nét)
4.9. Shrink (làm co lại)
4.10. Grow (làm lớn ra)
4.11. Border (Đường biên)
4.12. Toggle QuickMask (bật tắt mặt nạ nhanh)
4.13. Save to Channel (lưu vào kênh)
4.14. To Path (thành đường dẫn)
5. Menu View
5.1. New View (Cái nhìn mới)
5.2. Dot for Dot (điểm thành điểm)
5.3. Zoom (phóng)
5.4. Shrink Wrap (Co đủ "bọc")
5.5. Full Screen (toàn màn hình)
5.6. Info Window (Cửa sổ Thông tin)
5.7. Navigation Window (Cửa sổ định hướng)
5.8. Show Selection (Hiển thị  phép chọn)
5.9. Show Layer Boundary (Hiển thị Ranh giới Lớp)
5.10. Show Guides (Hiển thị Đường chỉ dẫn)
5.11. Snap to Guides ("Cắn" vào Đường chỉ dẫn)
5.12. Show Grid (Hiển thị Lưới)
5.13. Snap to Grid ("Cắn" vào Lưới)
5.14. Show Menubar (Hiển thị thanh Menu)
5.15. Show Rulers (Hiển thị các Thước đo)
5.16. Show Scrollbars (Hiển thị các Thanh cuộn)
5.17. Show Statusbar (Hiển thị Thanh trạng thái)
6. Menu Image
6.1. Duplicate (Nhân đôi)
6.2. Mode (Chế độ)
6.3. Transform (Chuyển đổi)
6.4. Canvas Size (Kích thước Khung ảnh)
6.5. Scale Image (Tỷ lệ Ảnh)
6.6. Crop Image (Xén Ảnh)
6.7. Autocrop Image (tự động xén ảnh)
6.8. Merge Visible Layers (Nhập các lớp có thể nhìn thấy được)
6.9. Flatten Image (Làm "bẹp" ảnh)
6.10. Configure Grid (Cấu hình Lưới)
7. Menu Layers (Menu Các Lớp)
7.1. Main Menu (menu Chính)
7.2. Stack (Chồng)
7.3. Colors (Các Màu)
7.4. Mask (Mặt nạ)
7.5. Transparency (Độ Trong suốt)
7.6. Transform (Chuyển đổi)
8. Menu Tools
8.1. Tools (Các Công cụ)
9. Menu Filters
7. Filters (Các Bộ lọc)
1. Giới thiệu về Bộ lọc
2. Các bộ lọc làm mờ
2.1. Giới thiệu các bộ lọc làm mờ
2.2. Bộ lọc Blur (Làm mờ)
2.3. Bộ lọc Gaussian Blur (Làm mờ Gaussian)
2.4. Bộ lọc Selective Gaussian Blur (Làm mờ Gaussian có chọn lọc)
2.5. Bộ lọc Motion Blur (Làm mờ kiểu Chuyển động)
2.6. Bộ lọc Pixelise (Làm mờ thành dạng điểm ảnh)
2.7. Bộ lọc Tileable Blur (Làm mờ "lợp" lên nhau)
3. Các Bộ lọc màu sắc
3.1. Giới thiệu các bộ lọc màu sắc
3.2. Bộ lọc Adjust FG-BG (Điều chỉnh Tiền cảnh-Hậu cảnh)
3.3. Bộ lọc Alien Map (Bản đồ Alien)
3.4. Bộ lọc Alien Map 2 (Bản đồ Alien 2)
3.5. Bộ lọc Two Colors Exchange (Hoán đổi hai màu)
3.6. Bộ lọc Colormap Rotation (Xoay bản đồ màu)
3.7. Bộ lọc Map Color Range (Sắp xếp phạm vi màu)
3.8. Bộ lọc Sample Colorize (Tô màu bằng mẫu màu)
3.9. Bộ lọc Gradient Map (Bản đồ Gradient)
3.10. Bộ lọc Border Average (Lấy trung bình đường biên)
3.11. Bộ lọc Channel Mixer (Bộ trộn các Kênh)
3.12. Bộ lọc Color Cube Analysis (Phân tích khối màu)
3.13. Bộ lọc Colorify (Tô màu)
3.14. Bộ lọc Color to Alpha (Đổi màu thành kênh Alpha - (trong suốt))
3.15. Bộ lọc Compose (Tổng hợp)
3.16. Bộ lọc Decompose (Phân tách)
3.17. Bộ lọc Filter Pack ("Tập hợp" Bộ lọc)
3.18. Bộ lọc Hot ("Nóng")
3.19. Bộ lọc Max RGB (RGB tối đa)
3.20. Bộ lọc Semi-Flatten (Làm "dẹp" một phần)
3.21. Bộ lọc Smooth Palette (Bảng màu mịn)
3.22. Bộ lọc Value invert (Đảo ngược giá trị)
4. Các bộ lọc gây "nhiễu"
4.1. Giới thiệu các bộ lọc gây "nhiễu"
4.2. Bộ lọc Hurl ("Ném mạnh")
4.3. Bộ lọc Noisify (Làm "nhiễu")
4.4. Bộ lọc Pick (Chọn)
4.5. Bộ lọc Scatter HSV (Phân tán HSV - Màu sắc, Độ bão hòa, Giá trị)
4.6. Bộ lọc Slur ("Bôi bẩn")
4.7. Bộ lọc Spread (Phát tán)
5. Các Bộ lọc phát hiện mép (Edge-detect filters)
5.1. Giới thiệu Edge-detect (phát hiện mép)
5.2. Bộ lọc Edge (Mép)
5.3. Bộ lọc Difference of Gaussians (Sự sai biệt của các đường Gauss)
5.4. Bộ lọc Laplace
5.5. Bộ lọc Sobel
6. Các bộ lọc tăng cường
6.1. Giới thiệu các bộ lọc tăng cường
6.2. Bộ lọc Deinterlace (Khử "bện" vào nhau)
6.3. Bộ lọc Despeckle (Khử đốm)
6.4. Bộ lọc Destripe (Khử sọc)
6.5. Bộ lọc NL Filter (Bộ lọc "Không tuyến tính")
6.6. Bộ lọc Sharpen (Làm sắc nét)
6.7. Bộ lọc Unsharp Mask (Mặt nạ không sắc nét)
7. Các Bộ lọc tổng quát
7.1. Giới thiệu các bộ lọc tổng quát
7.2. Convolution matrix (Ma trận chập)
7.3. Dilate (Làm giãn)
7.4. Erode ("Ăn mòn")
8. Các Bộ lọc hiệu ứng qua kính
8.1. Giới thiệu các Bộ lọc hiệu ứng qua kính
8.2. Bộ lọc Apply Lens (Áp dụng Thấu kính)
8.3. Bộ lọc Glass Tile (Gạch Thủy tinh)
9. Các Bộ lọc hiệu ứng ánh sáng
9.1. Giới thiệu các bộ lọc hiệu ứng ánh sáng
9.2. Bộ lọc FlareFX
9.3. Bộ lọc Gflare
9.4. Bộ lọc Lighting Effects (Các hiệu ứng ánh sáng)
9.5. Bộ lọc Sparkle (Lấp lánh)
9.6. Bộ lọc SuperNova
10. Các Bộ lọc làm méo
10.1. Giới thiệu các bộ lọc làm méo
10.2. Bộ lọc Blinds (Bộ lọc Làm che khuất)
10.3. Bộ lọc Curve Bend (Bộ lọc Uốn đường cong)
10.4. Bộ lọc Emboss (Bộ lọc Rập khuôn nổi)
10.5. Bộ lọc IWarp
10.6. Bộ lọc Mosaic (Bộ lọc tạo Khảm)
10.7. Bộ lọc Page Curl (Bộ lọc Cuốn trang)
10.8. Bộ lọc Polar Coords (Bộ lọc tạo tọa độ cực)
10.9. Bộ lọc Ripple (Bộ lọc gây gợn sóng)
10.10. Bộ lọc Shift (Bộ lọc gây dịch chuyển)
10.11. Bộ lọc Newsprint (tạo kiểu In báo)
10.12. Bộ lọc Video
10.13. Bộ lọc Value Propagate (Bộ lọc "Nhân" ra giá trị)
10.14. Bộ lọc Waves (gây Sóng)
10.15. Bộ lọc Whirl and Pinch (gây xoáy nước và "véo")
10.16. Bộ lọc Wind (gây Gió)
11. Các Bộ lọc nghệ thuật
11.1. Giới thiệu các bộ lọc Nghệ thuật
11.2. Bộ lọc Apply Canvas (áp dụng vải bạt vẽ)
11.3. Bộ lọc Cubism (Bộ lọc tạo kiểu lập thể)
11.4. Bộ lọc GIMPressionist
11.5. Bộ lọc GIMPressionist- Trình Chỉnh sửa Bản đồ Định hướng
11.6. Bộ lọc GIMPressionist- Trình Chỉnh sửa Kích thước Bản đồ
11.7. Bộ lọc Oilify (Tạo hiệu ứng tranh sơn dầu)
12. Các Bộ lọc Render
12.1. Giới thiệu các Bộ lọc Render (Thể hiện)
12.2. Bộ lọc Plasma
12.3. Bộ lọc Solid Noise (Gây "nhiễu" rắn)
12.4. Bộ lọc Flame (Ngọn lửa)
12.5. Bộ lọc IFS Compose (Tổng hợp IFS)
12.6. Bộ lọc Diffraction Patterns (Các kiểu nhiễu xạ)
12.7. Bộ lọc Grid (Ô lưới)
12.8. Bộ lọc Jigsaw (Ghép hình)
12.9. Bộ lọc Maze (tạo "mê lộ")
12.10. Bộ lọc QBist
12.11. Bộ lọc Sinus
13. Các Bộ lọc Phối hợp
13.1. Giới thiệu các Bộ lọc phối hợp
13.2. Bộ lọc Depth Merge (Nhập có chiều sâu)
13.3. Bộ lọc Film (tạo phim chụp)
Chú giải Thuật ngữ
Tài liệu Tham khảo
A. Giấy phép Tài liệu Tự do GNU
B. Ê! Một phần trợ giúp bị thiếu!
Chỉ mục

Danh sách các Hình ảnh

3.1. Bốn đường dẫn từ hình minh họa trên cùng, mỗi đường dẫn được "đánh" bằng một cách khác nhau.
3.2. Hộp thoại Stroke Path.
3.3. Hộp thoại "File Open".
3.4. Hộp thoại "Open Location".
3.5. Ví dụ của một hộp thoại Export

Danh sách các Bảng

4.1. Minh họa các tác dụng của ba tùy chọn lặp lại gradient, đối với gradient "Abstract 2".
7.1. Hai ví dụ của các kiểu nhiễu xạ.
7.2. Ba ví dụ có phần ngẫu nhiên về các phép thể hiện qbist.